Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scumble




scumble
['skʌmbl]
danh từ
sự sơn đè lên để cải màu; lớp sơn đè lên để cải màu
(hội họa) sự day
ngoại động từ
sơn đè lên để làm cải màu
(hội họa) day


/'skʌmbl/

danh từ
sự sơn đè lên để cải màu; lớp sơn đè lên để cải màu
(hội họa) sự day

ngoại động từ
sơn đè lên để làm cải màu
(hội họa) day

Related search result for "scumble"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.