Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
screening




danh từ
sự chiếu một bộ phim (một chương trình )



screening
['skri:niη]
danh từ
sự chiếu một bộ phim (một chương trình..)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "screen"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.