Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
screen-fire




screen-fire
['skri:n'faiə]
danh từ
(quân sự) sự bắn yểm hộ


/'skri:n'faiə/

danh từ
(quân sự) sự bắn yểm hộ

Related search result for "screen-fire"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.