Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scrap-book




scrap-book
['skræp'buk]
danh từ
vở dán bài rời


/'skræpbuk/

danh từ
vở dán tranh ảnh (bài báo) cắt ra

Related search result for "scrap-book"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.