Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
science





science


science

Scientists study science to learn about the physical world.

['saiəns]
danh từ
khoa học
man of science
nhà khoa học
khoa học tự nhiên
hệ thống kiến thức
sự nghiên cứu khoa học; ngành khoa học
the science of optics
ngành quang học
kỹ thuật cao
(từ cổ,nghĩa cổ) trí thức, kiến thức
the dismal science
khoa kinh tế chính trị



khoa học

/'saiəns/

danh từ
khoa học
man of science nhà khoa học
khoa học tự nhiên
ngành khoa học
the science of optics ngành quang học
(thường)(đùa cợt) kỹ thuật (quyền anh)
(từ cổ,nghĩa cổ) trí thức, kiến thức !the dismal science
khoa kinh tế chính trị

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "science"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.