Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scarves




scarves
Xem scarf


/skɑ:f/

danh từ, số nhiều scarfs /skɑ:f/, scarves /skɑ:vs/
khăn quàng cổ, khăn choàng cổ
cái ca vát
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (quân sự) khăn quàng vai; khăn thắt lưng ((cũng) sash)

ngoại động từ
quàng khăn quàng cho (ai)

danh từ
đường ghép (đồ gỗ) ((cũng) scarf joint)
khắc, đường xoi

ngoại động từ
ghép (đồ gỗ)
mổ (cá voi) ra từng khúc


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.