Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scanning-disk




scanning-disk
['skæniηdisk]
danh từ
(truyền hình) đĩa phân hình (như) scanner


/'skæniɳdisk/

danh từ
(truyền hình) đĩa phân hình ((cũng) scanner)

Related search result for "scanning-disk"
  • Words contain "scanning-disk" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    vành dĩa

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.