Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scandal-bearer




scandal-bearer
['skændl'beərə]
Cách viết khác:
scandalmonger
['skændl,mʌηgə]
như scandalmonger


/'skændlð,mʌɳgə/ (scandal-bearer) /'skændl,bɜərə/
bearer) /'skændl,bɜərə/

danh từ
kẻ gièm pha, kẻ nói xấu sau lưng

Related search result for "scandal-bearer"
  • Words contain "scandal-bearer" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    ỉm dìm

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.