Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scagliola




scagliola
[skæ'lioulə]
danh từ
đá giả (bằng thạch cao pha với các màu và cồn dán)


/skæl'joulə/

danh từ
đá giả (bằng thạch cao pha với các màu và cồn dán)

Related search result for "scagliola"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.