Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scabby




scabby
['skæbi]
tính từ
bị ghẻ lở
hèn hạ, đê tiện
you scabby liar !
đồ dối trá đê tiện!


/'skæbi/

tính từ
có đóng vảy
ghẻ
hèn hạ, đê tiện

Related search result for "scabby"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.