Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scabbard





scabbard
['skæbəd]
danh từ
bao kiếm, bao dao găm, bao lưỡi lê; vỏ bọc
to throw (fling) away the scabbard
quyết tâm đấu tranh đến cùng (để giải quyết một vấn đề gì)
ngoại động từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tra (kiếm...) vào vỏ


/'skæbəd/

danh từ
bao vỏ (kiếm, dao găm, lưỡi lê) !to throw (fling) away the scabbard
quyết tâm đấu tranh đến cùng (để giải quyết một vấn đề gì)

ngoại động từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tra (kiếm...) vào vỏ

Related search result for "scabbard"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.