Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
saxtuba




saxtuba
['sækstju:bə]
danh từ
(âm nhạc) Xactuba (nhạc khí)


/'sækstju:bə/

danh từ
(âm nhạc) Xactuba (nhạc khí)

Related search result for "saxtuba"
  • Words pronounced/spelled similarly to "saxtuba"
    saxtuba stub

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.