Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
saxhorn




saxhorn
['sækshɔ:n]
danh từ
(âm nhạc) Xacooc (nhạc khí)


/'sækshɔ:n/

danh từ
(âm nhạc) Xacooc (nhạc khí)

Related search result for "saxhorn"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.