Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
saw-tooth




saw-tooth
['sɔ:'tu:θ]
danh từ
răng cưa


/'sɔ:tu:θ/

danh từ
răng cưa

Related search result for "saw-tooth"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.