Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
saucer





saucer
['sɔ:sə]
danh từ
đĩa nhỏ, nông để đựng chén; đĩa hứng nước (dưới chậu hoa)
saucer eye
(định ngữ) mắt to và tròn


/'sɔ:sə/

danh từ
đĩa (để cốc tách...); đĩa hứng nước (dưới chậu hoa)
saucer eye (định ngữ) mắt to và tròn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "saucer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.