Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
satirize





satirize
['sætəraiz]
Cách viết khác:
satirise
['sætəraiz]
ngoại động từ
châm biếm, chế nhạo


/'sætəraiz/

ngoại động từ
châm biếm, chế nhạo

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "satirize"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.