Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sanguinary




sanguinary
['sæηgwinəri]
tính từ
đẫm máu, đổ nhiều máu
a sanguinary batle
một trận đánh đẫm máu
khát máu; tàn ác; thích đổ máu
a sanguinary ruler
một kẻ thống trị khát máu


/'sæɳgwinəri/

tính từ
đẫm máu, đổ máu
khát máu; tàn bạo, dã man

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sanguinary"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.