Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sang



verb
to cross
sang sông to cross a river to come to
sang nhà tôi chơi come to my place with me to hand over, to transfer
conj
on, into, on to, aside
chuyển sang vấn đề khác to go on to another problem
adj
expensive, luxurious
quần áo sang luxurious clothes
vé hạng sang

[sang]
động từ
to cross
sang sông
to cross a river
to come to
sang nhà tôi chơi
come to my place with me
to hand over, to transfer
on, into, on to
chuyển sang vấn đề khác
to go on to another problem
xem sang trọng
quần áo sang
luxurious clothes
vé hạng sang
first-rate/first-class ticket



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.