Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sand trap




danh từ
hố cát (làm vật chướng ngại trên bãi đánh gôn)



sand+trap
['sænd'træp]
danh từ
(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) hố cát (làm vật chướng ngại trên bãi đánh gôn) (như) bunker



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.