Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
samara





samara
[sə'mɑ:rə]
danh từ
(thực vật học) quả cánh


/sə'mɑ:rə/

danh từ
(thực vật học) quả cánh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "samara"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.