Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sain


/sein/

ngoại động từ

(từ cổ,nghĩa cổ) ban phép lành


Related search result for "sain"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.