Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
saga


/'sɑ:gə/

danh từ

Xaga (truyện dân gian của các dân tộc Bắc-Âu về một nhân vật, một dòng họ...)

truyện chiến công

(như) saga_novel


Related search result for "saga"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.