Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sackful




sackful
['sækful]
danh từ
khối lượng đựng trong một bao tải
two sackfuls of flour
hai bao bố đầy bột mì


/'sækful/

danh từ
bao tải (đầy)

Related search result for "sackful"
  • Words pronounced/spelled similarly to "sackful"
    sackful sapful

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.