Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sackbut




sackbut
['sækbʌt]
danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ) trombon (nhạc khí)


/'sækbʌt/

danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ) trombon (nhạc khí)

Related search result for "sackbut"
  • Words pronounced/spelled similarly to "sackbut"
    sabot sackbut

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.