Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sac


/sæk/

danh từ

(sinh vật học); (y học) túi, bao

(như) sack


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sac"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.