Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sabreur




sabreur
[sɑ:'brə:]
danh từ
kỵ binh đeo kiếm; sĩ quan kỵ binh có vẻ hào nhoáng (như) beau sabreur


/sɑ:'brə:/

danh từ
kỵ binh đeo kiếm; sĩ quan kỵ binh có vẻ hào nhoáng ((cũng) beau sabreur)

Related search result for "sabreur"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.