Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sở đắc


[sở đắc]
One's line, what is much of one's line, one's knowledge (of some subject...).
Đem những sở đắc về khoa học phục vụ nhân dân
To put what one knows about science in the service of the people.



One's line, what is much of one's line, one's knowledge (of some subject...)
Đem những sở đắc về khoa học phục vụ nhân dân To put what one knows about science in the service of the people


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.