Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sống còn



verb
to exist
adj
vital

[sống còn]
xem sinh tử
Chúng tôi đấu tranh vì sự sống còn của công ty chúng tôi
We are fighting for the survival of our company



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.