Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sốc


[sốc]
(y học) shock
Bị sốc
To be in a state of shock; to suffer from shock
Tôi không hề bị sốc vì chuyện đó!
That comes as no shock to me!
Liệu pháp sốc
Shock therapy; shock treatment



(y học) Shock


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.