Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sỏi



noun
pebble, gravel
đường rải sỏi gravel path stone
adj
experienced; efficient

[sỏi]
danh từ
pebble, gravel
đường rải sỏi
gravel path
stone
tính từ
experienced; efficient



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.