Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sỉ nhục



verb
to play (someone) down, to dishonour
adj
ignominous, ignoble; dishourable

[sỉ nhục]
động từ
to play (someone) down, to dishonour
tính từ
ignominous, ignoble; dishourable



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.