Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sắt đá


[sắt đá]
stony
Trái tim sắt đá
Stony heart
ý chí sắt đá
Iron will



Iron and stone, iron
ý chí sắt đá Iron will


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.