Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sắm sửa



verb
to make preparations, to make ready, to prepare

[sắm sửa]
động từ
to make preparations, to make ready, to prepare



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.