Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sản sinh



verb
to generate, to produce, to yield

[sản sinh]
to generate; to produce; to yield
generative
Các quá trình sản sinh
Generative processes



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.