Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sải cánh



noun
spread, span (of a bird's wings)

[sải cánh]
danh từ
spread, span (of a bird's wings)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.