Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sải



noun
spread of arms
một sải dây an arms' spread of cord

[sải]
danh từ
spread of arms; span (of human arms) length of the two outstretched arms; armful; as much as the two arms can hold; stroke (in swimming)
một sải dây
an arms' spread of cord
nằm sải chân sải tay
lie with outstretched legs and arms, spreadeagled
lagoon



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.