Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sâu bệnh


[sâu bệnh]
pestilent insect
Thuốc trừ sâu bệnh
Insecticide; pesticide



Pest, insect
Thuốc trừ sâu bệnh Insecticides, perticides


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.