Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sát nách


[sát nách]
xem sát vách
(nói về áo) sleeveless



Side by side, next-door
Hàng xóm sát nách Next-door neighbour


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.