Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sáng sủa



adj
very light, bright, luminous
(như) nhà cửa sáng sủa very light house
mặt mày sáng sủa bright face

[sáng sủa]
tính từ
very light, bright, luminous
(như) nhà cửa sáng sủa
very light house
mặt mày sáng sủa
bright face



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.