Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sành



noun
glazed terra-cotta
bát sành glazed terra-cotta boul
verb
be conversant with, be a connoisseur in
sành đồ cổ be a connoisseur in antiques
sành ăn be a connoisseur of food

[sành]
danh từ
glazed terra-cotta
bát sành
glazed terra-cotta boul
động từ
be conversant with, be a connoisseur in.
sành đồ cổ
be a connoisseur in antiques
sành ăn
be a connoisseur of food



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.