Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rusty



/'rʌsti/

tính từ

gỉ, han

bạc thành màu gỉ sắt (quần áo đen)

lỗi thời, lạc hậu, cổ; cùn

    his English is a little rusty tiếng Anh của hắn cùn rồi

khàn, khàn (giọng)

giận dữ, cau có, bực tức

    don't get rusty đừng giận

    to turn rusty nổi giận, phát cáu

    to cut up rusty (từ lóng) nổi giận, phát cáu

tính từ

ôi (mỡ...)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rusty"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.