Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
russet




russet
['rʌsit]
danh từ
vải thô màu nâu đỏ nhạt
màu nâu đỏ nhạt
táo rennet nâu nhạt
tính từ
nâu đỏ nhạt (màu)
russet autumn leaves
những lá mùa thu nâu đỏ nhạt
(từ cổ,nghĩa cổ) mộc mạc, quê mùa


/'rʌsit/

danh từ
vải thô màu nâu đỏ
màu nâu đỏ
táo rennet nâu

tính từ
nâu đỏ
(từ cổ,nghĩa cổ) mộc mạc, quê mùa

Related search result for "russet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.