Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rudimental




rudimental
[,ru:di'məntl]
Cách viết khác:
rudimentary
[,ru:di'mentri]
tính từ
sơ bộ, sơ đẳng, bước đầu
a rudimental knowledge of mechanics
kiến thức sơ đẳng về cơ học
(sinh vật học) thô sơ, mới phôi thai
rudimental organ
cơ quan thô sơ


/,ru:di'məntl/ (rudimentary) /,ru:di'mentəri/

tính từ
sơ bộ, sơ đẳng, bước đầu, mới phôi thai
a rudimental knowledge of mechanics kiến thức sơ đẳng về cơ học
(sinh vật học) thô sơ
rudimental organ cơ quan thô sơ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.