Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ruddiness




ruddiness
['rʌdinis]
danh từ
màu đỏ ửng, vẻ hồng hào
màu đỏ hoe, màu hung hung đỏ


/'rʌdinis/

danh từ
màu đỏ ửng, vẻ hồng hào
màu đỏ hoe, màu hung hung đỏ

Related search result for "ruddiness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.