Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ruction


/'rʌkʃn/

danh từ

(từ lóng) sự phá quấy, sự ồn ào

cuộc ẩu đả

!there will be ructions

mọi việc sẽ không ổn, mọi việc sẽ không trôi chảy


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ruction"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.