Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rucksack





rucksack
['rʌksæk]
Cách viết khác:
knapsack
['knæp'sæk]
backpack
['bækpæk]
danh từ
cái ba lô


/'ruksæk/

danh từ
cái ba lô

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.