Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ruồng bỏ



verb
to chesert; to abandon

[ruồng bỏ]
động từ
như ruồng rẫy
chesert; abandon, forsake
ruồng bỏ ai
desert somebody



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.