Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rouser




rouser
['rauzə]
danh từ
người đánh thức
người khích động
dụng cụ để khuấy bia (khi ủ)
lời nói dối trâng tráo (đến nỗi làm người ta phẫn nộ)


/'rauzə/

danh từ
người đánh thức
người khích động
dụng cụ để khuấy bia (khi ủ)
lời nói dối trâng tráo (đến nỗi làm người ta phẫn nộ)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rouser"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.