Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
roundly




roundly
['raundli]
phó từ
tròn trặn
hoàn hảo, hoàn toàn
to accomplish roundly a day
hoàn thành tốt một nhiệm vụ
thẳng, không úp mở
I told him roundly that...
tôi nói thẳng với anh ta rằng...
to be roundly abused
bị chửi thẳng vào mặt


/'raundli/

phó từ
tròn trặn
hoàn hảo, hoàn toàn
to accomplish roundly a day hoàn thành tốt một nhiệm vụ
thẳng, không úp mở
I told him roundly that... tôi nói thẳng với anh ta rằng...
to be roundly abused bị chửi thẳng vào mặt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "roundly"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.