Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
roundelay




roundelay
['raudilei]
danh từ
bái hát ngắn có đoạn điệp
tiếng chim hót
điệu nhảy vòng tròn


/'raudilei/

danh từ
bái hát ngắn có đoạn điệp
tiếng chim hót
điệu nhảy vòng tròn

Related search result for "roundelay"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.